trúng tim

trúng tim

Món quà nhỏ ấy đã trúng tim cô ấy.

Định nghĩa

Cụm từ (thường dùng như một thành ngữ): - Gây ấn tượng mạnh, tác động sâu sắc đến cảm xúc: "trúng tim" mô tả hành động hoặc lời nói chạm đúng vào điểm yếu, nỗi lòng, hoặc điều người nghe quan tâm nhất, khiến họ xúc động hoặc đồng cảm mạnh mẽ. - Đánh trúng tâm lý: "trúng tim" cũng được dùng để chỉ việc hiểu đúng nói đúng điều đối phương đang suy nghĩ hoặc cảm nhận.

dụ sử dụng
  • (Lời nói ấy chạm đúng nỗi buồn sâu kín của tôi.)
  • (Bộ phim gây được sự đồng cảm mạnh mẽ với giới trẻ.)
  • (Anh ấy nói đúng điều tôi đang giấu kín trong lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trúng tim đen": biến thể nhấn mạnh hơn, chỉ việc chạm đúng vào điểm yếu hoặc mật của ai đó.
    • ấy hỏi đúng câu trúng tim đen, làm tôi ấp úng. (Câu hỏi ấy chạm vào điều tôi không muốn nói ra.)
  • "nói trúng tim": dùng để khen ngợi ai đó lời nói tinh tế, thấu hiểu.
    • Bạn nói trúng tim tôi quá, tôi đang lo lắng chuyện đó. (Bạn hiểu tâm trạng tôi một cách chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Trúng (động từ): đúng, chính xác, hoặc bị ảnh hưởng bởi điều .
    • Anh ấy trúng thưởng xổ số. (Anh ấy may mắn nhận được giải thưởng.)
  • Tim (danh từ): bộ phận cơ thể, nhưng trong ngữ cảnh này chỉ trái tim tượng trưng cho cảm xúc, tâm hồn.
    • ấy trái tim nhân hậu. ( ấy giàu lòng tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Đánh trúng tâm lý: hiểu tác động đúng vào suy nghĩ, cảm xúc của người khác.
  • Chạm đúng nỗi lòng: làm cho người khác xúc động nói đúng điều họ đang giấu kín.
  • Trúng ý: nói hoặc làm đúng điều người khác mong đợi.
Thành ngữ liên quan
  • Trúng tim đen: biến thể phổ biến, nhấn mạnh vào việc chạm vào điểm yếu hoặc mật.
    • Câu nói ấy trúng tim đen của tôi, làm tôi không kìm được nước mắt. (Lời nói ấy chạm vào điều tôi không muốn ai biết.)